Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯彻凱徹

Kǎi chè

凯彻 là gì?

凯彻 [Kǎi chè] có nghĩa là biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯彻 trong tiếng Việt

biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế)

Cách đọc và ghi nhớ 凯彻

凯彻 được đọc là Kǎi chè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan