罗彻斯特
Rochester
Rochester
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bang Rhode, tiểu bang của Mỹ; Đảo Rhodes, một hòn đảo của Hy Lạp
›罗必达法则Luó bì dá fǎ zéQuy tắc L'Hôpital (toán) (Đài Loan)
›罗得斯岛Luó dé sī DǎoRhodes, đảo Địa Trung Hải
›罗志祥Luó Zhì xiángLa Chí Tường hoặc Show Luo hoặc Alan Luo (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan
›罗得岛Luó dé DǎoRhode Island, bang của Mỹ; Đảo Rhodes, Hy Lạp
›罗恩Luó ēnRon (tên)
›罗式几何Luó shì jǐ héhình học hyperbol; hình học Lobachevsky
›罗懋登Luó Mào dēngLuo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thuyết đại chúng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.