Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清彻清徹

qīng chè

清彻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清彻 trong tiếng Việt

biến thể của 清澈[qing1 che4]

Tra từ liên quan