Kết quả tra từ “帆”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帆: phi nước đại; phát âm ở Đài Loan là [fan2]; biến thể của 帆[fan1]
帆: cánh buồm; Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布[fan1 bu4] vải bố
帆: biến thể của 帆[fan1]
帆船: thuyền buồm
帆背潜鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt đầu đỏ (Aythya valisineria)
帆板: ván buồm; lướt ván buồm
帆布鞋: giày vải
帆布: vải bạt; vải buồm
帆伞: dù lượn; môn dù lượn
驾帆船: đi thuyền buồm
风帆: cánh buồm; thuyền buồm
转帆: đổi hướng (của thuyền buồm); xoay chuyển; lộn gió
见风使帆: nghĩa đen: thấy gió thì căng buồm (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động thực dụng; linh hoạt và tận dụng tình huống
船帆座: Vela (chòm sao)
船帆: cánh buồm
满帆: đầy đủ buồm; chạy nhanh nhất có thể
横桁帆: buồm cần
旋筒风帆: cánh buồm rotor
扬帆远航: giương buồm viễn du; (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn
扬帆: xuất phát ra khơi
征帆: tàu viễn chinh
张春帆: Zhang Chunfan (-1935), tiểu thuyết gia cuối nhà Thanh, tác giả của Cửu Vĩ Quy 九尾龜|九尾龟
展帆: khai buồm
力帆: Tập đoàn Lifan (nhà sản xuất ô tô ở Trùng Khánh)
一帆风顺: thuận buồm xuôi gió (thành ngữ); thuận lợi; trôi chảy; chúc chuyến đi tốt đẹp!