Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帆板

fān bǎn

帆板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帆板 trong tiếng Việt

  1. ván buồm
  2. lướt ván buồm
Tra từ liên quan