Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋筒风帆旋筒風帆

xuán tǒng fēng fān

旋筒风帆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋筒风帆 trong tiếng Việt

cánh buồm rotor

Tra từ liên quan