Kết quả tra từ “太”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太: cao nhất; vĩ đại; quá (nhiều); rất; cực kỳ
太麻里乡: thị trấn Taimali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
太麻里: thị trấn Taimali ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
太鲁阁族: Taroko, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
太鲁阁: Công viên Quốc gia Taroko ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đài Loan; nhóm dân tộc Taroko Đài Loan
太阳黑子周: chu kỳ vết đen Mặt Trời
太阳黑子: vết đen mặt trời
太阳饼: bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)
太阳风: gió mặt trời
太阳电池板: tấm pin mặt trời
太阳电池: pin mặt trời
太阳雨: mưa nắng
太阳镜: kính râm
太阳轮: luân xa đám rối mặt trời
太阳蛋: trứng ốp la; trứng ốp
太阳花: hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)
太阳能电池: pin mặt trời
太阳能板: tấm pin mặt trời
太阳能: năng lượng mặt trời
太阳翼: tấm pin mặt trời
太阳系: hệ mặt trời
太阳窝: thái dương (hai bên đầu người)
太阳窗: cửa sổ trời; nóc kính (của xe hơi)
太阳穴: thái dương (hai bên đầu người)
太阳神计划: dự án Apollo
太阳神经丛: đám rối mặt trời
太阳神: Thần Mặt Trời; Apollo
太阳眼镜: kính râm
太阳灯: đèn mặt trời
太阳照在桑干河上: Mặt Trời chiếu trên sông Sanggan, tiểu thuyết vô sản của Đinh Linh, đoạt giải Stalin năm 1951
太阳活动: hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời
太阳永不落: (nơi mà) mặt trời không bao giờ lặn
太阳晒屁股: ngủ quên; Thức dậy nào!
太阳日: ngày mặt trời
太阳微系统公司: Sun Microsystems
太阳从西边出来: nghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ); nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra; điều vô lý
太阳报: The Sun (tên của nhiều tờ báo, đặc biệt ở Anh và Hồng Kông)
太阳光柱: cột ánh sáng mặt trời; cột mặt trời (quang học khí quyển)
太阳光: ánh sáng mặt trời
太阳: mặt trời; LT:個|个[ge4]; viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]
太阴: Mặt Trăng (đặc biệt trong Đạo giáo)
太医: ngự y
太过: quá mức; quá
太谷县: huyện Thái Cốc ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
太谷: huyện Thái Cốc ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
太行山: Dãy núi Thái Hành ở biên giới giữa Hà Bắc và Sơn Tây
太虚: cái Không; bầu trời; thinh không; vũ trụ; bản chất nguyên thủy của vũ trụ
太空飞船: tàu vũ trụ; phi thuyền
太空游: du lịch vũ trụ
太空行走: đi bộ ngoài không gian
太空舱: khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)
太空船: tàu vũ trụ
太空舞步: điệu nhảy moonwalk
太空站: trạm vũ trụ
太空漫步: đi bộ trong không gian
太空步: điệu nhảy moonwalk
太空梭: tàu con thoi
太空服: bộ đồ phi hành gia
太空探索: thám hiểm không gian
太空人: phi hành gia