Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太空舱太空艙

tài kōng cāng

太空舱 là gì?

太空舱 [tài kōng cāng] có nghĩa là khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太空舱 trong tiếng Việt

  1. khoang tàu vũ trụ
  2. khoang thoát hiểm (cabin)

Cách đọc và ghi nhớ 太空舱

太空舱 được đọc là tài kōng cāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan