Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太空人

tài kōng rén

太空人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太空人 trong tiếng Việt

phi hành gia

Tra từ liên quan