Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太空行走

tài kōng xíng zǒu

太空行走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太空行走 trong tiếng Việt

đi bộ ngoài không gian

Tra từ liên quan