太空飞船太空飛船 tài kōng fēi chuán 太空飞船 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 太空飞船 trong tiếng Việt tàu vũ trụ; phi thuyền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan