Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太空飞船太空飛船

tài kōng fēi chuán

太空飞船 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太空飞船 trong tiếng Việt

tàu vũ trụ; phi thuyền

Tra từ liên quan