Kết quả tra từ “喊”
Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喊: la hét; hò hét; gọi to (người)
喊道: la lên
喊话器: loa phóng thanh
喊话: nói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.; (nghĩa bóng) truyền tải thông điệp mạnh mẽ
喊声: la hét; ồn ào
喊叫: kêu lên; hét lên
喊冤: kêu oan
喊住: ngăn ai đó bằng cách gọi họ
高喊: hò hét lớn; kêu gào; la hét
隔空喊话: nói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa; (nghĩa bóng) nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện (thường bằng cách tuyên bố trước…
贼喊捉贼: nghĩa đen kẻ trộm la lên "Bắt kẻ trộm!" (thành ngữ); nghĩa bóng vu cáo ai đó ăn trộm và cố gắng lẩn trốn; che đậy hành vi sai trái của mình…
老鼠过街,人人喊打: nghĩa đen: khi chuột chạy qua phố, mọi người đuổi đánh (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi người đều căm ghét kẻ đê tiện
空喊: la hét vu vơ; nói nhảm
摇旗呐喊: vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ
大声喊叫: kêu la to
大喊大叫: la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to; quát tháo; làm om sòm; tuyên truyền rầm rộ
大喊: hét lớn
嘶喊: la hét
哭喊: kêu gào
呼喊: hô hào (khẩu hiệu v.v.)
呐喊: hò hét; kêu gọi; cổ vũ; hô to
吆喊: hét; la lớn
叫喊: kêu la; kêu hét; la hét; hét
人喊马嘶: nghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ); nghĩa bóng: ồn ào; náo nhiệt