Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喊住

hǎn zhù

喊住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喊住 trong tiếng Việt

ngăn ai đó bằng cách gọi họ

Tra từ liên quan