Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大喊大叫

dà hǎn dà jiào

大喊大叫 là gì?

大喊大叫 [dà hǎn dà jiào] có nghĩa là la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to; quát tháo; làm om sòm; tuyên truyền rầm rộ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大喊大叫 trong tiếng Việt

  1. la hét ầm ĩ (thành ngữ)
  2. la to
  3. quát tháo
  4. làm om sòm
  5. tuyên truyền rầm rộ

Cách đọc và ghi nhớ 大喊大叫

大喊大叫 được đọc là dà hǎn dà jiào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to; quát tháo; làm om sòm; tuyên truyền rầm rộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan