嘶喊 là gì?
嘶喊 [sī hǎn] có nghĩa là la hét.
Nghĩa của từ 嘶喊 trong tiếng Việt
la hét
Cách đọc và ghi nhớ 嘶喊
嘶喊 được đọc là sī hǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la hét”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
嘶喊 [sī hǎn] có nghĩa là la hét.
la hét
嘶喊 được đọc là sī hǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la hét”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .