Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喊叫

hǎn jiào

喊叫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喊叫 trong tiếng Việt

  1. kêu lên
  2. hét lên
Tra từ liên quan