叫喊 là gì?
叫喊 [jiào hǎn] có nghĩa là kêu la; kêu hét; la hét; hét.
Nghĩa của từ 叫喊 trong tiếng Việt
- kêu la
- kêu hét
- la hét
- hét
Cách đọc và ghi nhớ 叫喊
叫喊 được đọc là jiào hǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kêu la; kêu hét; la hét; hét”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .