隔空喊话隔空喊話
隔空喊话 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 隔空喊话 trong tiếng Việt
nói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa; (nghĩa bóng) nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện (thường bằng cách tuyên bố trước công chúng hoặc đăng bài trực tuyến)