Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔空喊话隔空喊話

gé kōng hǎn huà

隔空喊话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔空喊话 trong tiếng Việt

nói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa; (nghĩa bóng) nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện (thường bằng cách tuyên bố trước công chúng hoặc đăng bài trực tuyến)

Tra từ liên quan