Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “吻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

21 từ sẵn sàng
wěn

biến thể của 吻[wen3]

Từ vựng
吻别
wěn bié

hôn tạm biệt

Cụm từ
吻合
wěn hé

phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp; hòa nhập

Cụm từ
吻戏
wěn xì

cảnh hôn (trong phim, v.v.)

Cụm từ
吻技
wěn jì

kỹ thuật hôn

Cụm từ
吻痕
wěn hén

vết hickey; vết cắn yêu

Cụm từ
吻部
wěn bù

mõm

Cụm từ
亲吻
qīn wěn

hôn; nụ hôn

Cụm từ
口吻
kǒu wěn

tông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói; giọng (địa phương, v.v.); mõm; môi; chỗ nhô ra trên mặt động vật

Cụm từ
强吻
qiáng wěn

cưỡng hôn; hôn mà không đồng ý

Cụm từ
拥吻
yōng wěn

ôm hôn

Cụm từ
接吻
jiē wěn

hôn

Cụm từ
深吻
shēn wěn

nụ hôn kiểu Pháp

Cụm từ
湿吻
shī wěn

nụ hôn kiểu Pháp

Cụm từ
舌吻
shé wěn

hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp

Cụm từ
钩吻
gōu wěn

cỏ đoạt mệnh (Gelsemium elegans)

Cụm từ
飞吻
fēi wěn

hôn gió

Cụm từ
香吻
xiāng wěn

nụ hôn

Cụm từ
尖吻鲈
jiān wěn lú

cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)

Cụm từ
短吻鳄
duǎn wěn è

cá sấu mõm ngắn

Cụm từ
宽吻海豚
kuān wěn hǎi tún

cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)

Cụm từ