Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口吻

kǒu wěn

口吻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口吻 trong tiếng Việt

tông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói; giọng (địa phương, v.v.); mõm; môi; chỗ nhô ra trên mặt động vật

Tra từ liên quan