舌吻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
舌吻
hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp
Giản thể舌吻
Phồn thể舌吻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng