Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌吻

shé wěn

舌吻 là gì?

舌吻 [shé wěn] có nghĩa là hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌吻 trong tiếng Việt

  1. hôn kiểu Pháp
  2. nụ hôn kiểu Pháp

Cách đọc và ghi nhớ 舌吻

舌吻 được đọc là shé wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan