Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲吻親吻

qīn wěn

亲吻 là gì?

亲吻 [qīn wěn] có nghĩa là hôn; nụ hôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲吻 trong tiếng Việt

  1. hôn
  2. nụ hôn

Cách đọc và ghi nhớ 亲吻

亲吻 được đọc là qīn wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hôn; nụ hôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan