亲吻 là gì?
亲吻 [qīn wěn] có nghĩa là hôn; nụ hôn.
Nghĩa của từ 亲吻 trong tiếng Việt
- hôn
- nụ hôn
Cách đọc và ghi nhớ 亲吻
亲吻 được đọc là qīn wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hôn; nụ hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .