Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吻痕

wěn hén

吻痕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吻痕 trong tiếng Việt

vết hickey; vết cắn yêu

Tra từ liên quan