Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吻别吻別

wěn bié

吻别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吻别 trong tiếng Việt

hôn tạm biệt

Tra từ liên quan