Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞吻飛吻

fēi wěn

飞吻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞吻 trong tiếng Việt

hôn gió

Tra từ liên quan