Kết quả tra từ “华”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华: tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ
华龙区: quận Hoa Long của thành phố Phù Dương 濮陽市|濮阳市[Pu2 yang2 shi4], Hà Nam
华龙: quận Hoa Long của thành phố Phù Dương 濮陽市|濮阳市[Pu2 yang2 shi4], Hà Nam
华丽: rực rỡ
华发: (văn học) tóc bạc
华靡: xa hoa; phồn hoa
华阴市: Hoa Âm, thành phố cấp huyện ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây
华阴: Hoa Âm, thành phố cấp huyện ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây
华陀: Hoa Đà (khoảng 140-208), thầy thuốc Trung Quốc cổ đại thời Đông Hán
华蓥市: Huaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
华蓥: Huaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
华里: dặm (đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc)
华达呢: vải gabardine (từ mượn)
华毂: xe ngựa trang trí cầu kỳ
华贵: sang trọng; lộng lẫy
华语文能力测验: TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
华语: Ngôn ngữ Trung Quốc
华诞: (trang trọng) sinh nhật; kỷ niệm ngày thành lập một tổ chức
华视: Hệ thống Truyền hình Hoa (CTS), Đài Loan (viết tắt của 中華電視|中华电视[Zhong1 hua2 Dian4 shi4])
华西柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi cao (Phylloscopus occisinensis)
华西村: Làng Hoa Tây ở tỉnh Giang Tô 江蘇省|江苏省[Jiang1 su1 Sheng3]
华西: Tây Hoa (khu vực thượng nguồn sông Trường Giang và tỉnh Tứ Xuyên)
华裔: người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc
华表: cột đá cẩm thạch (cột trang trí trước cung điện, lăng mộ)
华盖: lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe); hào quang; vầng sáng
华兹华斯: họ Wordsworth; William Wordsworth (1770-1850), nhà thơ lãng mạn người Anh
华航: Hãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan); viết tắt của 中華航空公司|中华航空公司[Zhong1 hua2 Hang2 kong1 Gong1 si1]
华兴会: đảng cách mạng chống Thanh do 黃興|黄兴[Huang2 Xing1] thành lập ở Trường Sa năm 1904, tiền thân của Đồng minh hội của Tôn Trung Sơn 同盟會|同盟会[Tong2…
华胄: (văn học) người Hán; hậu duệ quý tộc
华而不实: hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong; hào nhoáng
华美: tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ
华罗庚: Hoa La Cương (1910-1985), nhà lý thuyết số người Trung Quốc
华县: huyện Hoa ở Thiểm Tây
华纳音乐集团: Warner Music Group
华纳兄弟: Warner Brothers
华米科技: Tập đoàn Zepp Health, công ty Trung Quốc cung cấp quản lý sức khỏe kỹ thuật số dựa trên thiết bị đeo, thành lập năm 2013
华章: (văn học) tác phẩm đẹp
华硕: Asus (hãng sản xuất máy tính)
华盛顿邮报: Washington Post (báo)
华盛顿特区: Washington D.C. (thủ đô liên bang Mỹ)
华盛顿时报: Washington Times (báo)
华盛顿州: Bang Washington, Mỹ
华盛顿: Washington (tên); George Washington (1732-1799), tổng thống đầu tiên của Mỹ; Bang Washington, Mỹ; Washington, D.C. (thủ đô liên bang của Mỹ)
华特: Walt (tên)
华尔街日报: Tạp chí Phố Wall
华尔街: Phố Wall, New York; theo nghĩa mở rộng, giới kinh doanh lớn của Mỹ
华尔兹: điệu nhảy vanxơ (từ mượn)
华灯初上: chập tối khi đèn lồng vừa được thắp sáng
华灯: đèn lồng trang trí; ánh đèn lồng
华为: Huawei (thương hiệu)
华润万家: chuỗi siêu thị CR Vanguard hoặc China Resources Vanguard Shop, ở Hồng Kông và Trung Quốc đại lục
华润: China Resources, một tập đoàn nhà nước Trung Quốc
华法林: warfarin (từ mượn)
华沙: Warsaw, thủ đô của Ba Lan
华池县: huyện Huachi ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
华氏度: độ Fahrenheit
华氏: Fahrenheit
华林部: Hualinbu, đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh
华林: Hualinbu, đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh
华东理工大学: Đại học Công nghệ Hoa Đông