Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华为華為

Huá wéi

华为 là gì?

华为 [Huá wéi] có nghĩa là Huawei (thương hiệu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华为 trong tiếng Việt

Huawei (thương hiệu)

Cách đọc và ghi nhớ 华为

华为 được đọc là Huá wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Huawei (thương hiệu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan