Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华特華特

Huá tè

华特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华特 trong tiếng Việt

Walt (tên)

Tra từ liên quan