Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “力学”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
力学lì xué

力学: cơ học; học chăm chỉ

Cụm từ
力学波lì xué bō

力学波: sóng cơ học

Cụm từ
力学传递lì xué chuán dì

力学传递: truyền động cơ học

Cụm từ
静力学jìng lì xué

静力学: tĩnh học

Cụm từ
量子电动力学liàng zǐ diàn dòng lì xué

量子电动力学: điện động lực học lượng tử QED

Cụm từ
量子色动力学liàng zǐ sè dòng lì xué

量子色动力学: sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)

Cụm từ
量子力学liàng zǐ lì xué

量子力学: cơ học lượng tử

Cụm từ
连续介质力学lián xù jiè zhì lì xué

连续介质力学: cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng

Cụm từ
药物代谢动力学yào wù dài xiè dòng lì xué

药物代谢动力学: dược động học

Cụm từ
药代动力学yào dài dòng lì xué

药代动力学: dược động học

Cụm từ
空气动力学kōng qì dòng lì xué

空气动力学: khí động học

Cụm từ
生物力学shēng wù lì xué

生物力学: cơ sinh học

Cụm từ
牛顿力学Niú dùn lì xué

牛顿力学: cơ học Newton

Cụm từ
热力学温标rè lì xué wēn biāo

热力学温标: thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối)

Cụm từ
热力学温度rè lì xué wēn dù

热力学温度: nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)

Cụm từ
热力学rè lì xué

热力学: nhiệt động học

Cụm từ
流体动力学liú tǐ dòng lì xué

流体动力学: động lực học chất lỏng

Cụm từ
流体力学liú tǐ lì xué

流体力学: cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng

Cụm từ
波动力学bō dòng lì xué

波动力学: cơ học sóng (vật lý)

Cụm từ
水力学shuǐ lì xué

水力学: thuỷ lực học

Cụm từ
天体力学tiān tǐ lì xué

天体力学: cơ học thiên thể

Cụm từ
动力学dòng lì xué

动力学: động lực học (toán); động học

Cụm từ