Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热力学温标熱力學溫標

rè lì xué wēn biāo

热力学温标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热力学温标 trong tiếng Việt

thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối)

Tra từ liên quan