热力学温标熱力學溫標 rè lì xué wēn biāo 热力学温标 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 热力学温标 trong tiếng Việt thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan