Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热力学熱力學

rè lì xué

热力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热力学 trong tiếng Việt

nhiệt động học

Tra từ liên quan