Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天体力学天體力學

tiān tǐ lì xué

天体力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天体力学 trong tiếng Việt

cơ học thiên thể

Tra từ liên quan