Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动力学動力學

dòng lì xué

动力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动力学 trong tiếng Việt

động lực học (toán); động học

Tra từ liên quan