量子色动力学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
量子色动力学
sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)
Giản thể量子色动力学
Phồn thể量子色動力學
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng