Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
量子电动力学量子電動力學

liàng zǐ diàn dòng lì xué

量子电动力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量子电动力学 trong tiếng Việt

điện động lực học lượng tử QED

Tra từ liên quan