热力学温度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热力学温度
nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)
Giản thể热力学温度
Phồn thể熱力學溫度
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng