Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力学力學

lì xué

力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力学 trong tiếng Việt

cơ học; học chăm chỉ

Tra từ liên quan