Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
量子力学量子力學

liàng zǐ lì xué

量子力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量子力学 trong tiếng Việt

cơ học lượng tử

Tra từ liên quan