Kết quả tra từ “分子”
Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分子: biến thể Đài Loan của 份子[fen4 zi5]
分子杂交: lai hóa phân tử
分子量: khối lượng phân tử
分子医学: y học phân tử
分子遗传学: di truyền học phân tử
分子筛: sàng lọc phân tử
分子生物学: sinh học phân tử
分子料理: ẩm thực phân tử
分子式: công thức phân tử
分子化合物: hóa học phân tử
高分子化学: hóa học polyme
高分子: đại phân tử; polyme
颠覆分子: kẻ phá hoại; kẻ phá rối
纳粹分子: phần tử Quốc xã
积极分子: người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)
知识分子: trí thức; giới tri thức; người có học
异议分子: những người bất đồng; phe phái bất đồng
生物高分子: polyme sinh học
激进武装分子: phần tử vũ trang cực đoan
激进分子: người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan
活跃分子: nhà hoạt động
武装分子: nhóm vũ trang; chiến binh; người cầm súng
极端分子: kẻ cực đoan
极右分子: một kẻ cực hữu
有机分子: phân tử hữu cơ
敌特分子: gián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản
恐怖分子: kẻ khủng bố
大分子: đại phân tử (hóa học)
坏分子: phần tử xấu; kẻ gây rối; kẻ phá hoại
右派分子: phần tử cánh hữu
可疑分子: một kẻ tình nghi
反叛分子: quân nổi dậy; phiến quân
反动分子: phần tử phản động; thành phần phản động
分离分子: nhà ly khai
公共知识分子: trí thức công cộng (đôi khi dùng với nghĩa chê bai)
不法分子: kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật