Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌特分子敵特份子

dí tè fèn zǐ

敌特分子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌特分子 trong tiếng Việt

gián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản

Tra từ liên quan