敌特分子敵特份子 dí tè fèn zǐ 敌特分子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敌特分子 trong tiếng Việt gián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan