敌特分子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
敌特分子
gián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản
Giản thể敌特分子
Phồn thể敵特份子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng