Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激进武装分子激進武裝份子

jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ

激进武装分子 là gì?

激进武装分子 [jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ] có nghĩa là phần tử vũ trang cực đoan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激进武装分子 trong tiếng Việt

phần tử vũ trang cực đoan

Cách đọc và ghi nhớ 激进武装分子

激进武装分子 được đọc là jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần tử vũ trang cực đoan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan