激进武装分子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
激进武装分子
phần tử vũ trang cực đoan
Giản thể激进武装分子
Phồn thể激進武裝份子
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng