Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可疑分子

kě yí fèn zǐ

可疑分子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可疑分子 trong tiếng Việt

một kẻ tình nghi

Tra từ liên quan