公共知识分子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公共知识分子
trí thức công cộng (đôi khi dùng với nghĩa chê bai)
Giản thể公共知识分子
Phồn thể公共知識分子
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng