Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分子杂交分子雜交

fēn zǐ zá jiāo

分子杂交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分子杂交 trong tiếng Việt

lai hóa phân tử

Tra từ liên quan