Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分子筛分子篩

fēn zǐ shāi

分子筛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分子筛 trong tiếng Việt

sàng lọc phân tử

Tra từ liên quan