分子筛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
分子筛
sàng lọc phân tử
Giản thể分子筛
Phồn thể分子篩
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng