激进分子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
激进分子
người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan
Giản thể激进分子
Phồn thể激進份子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng