Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颠覆分子顛覆份子

diān fù fèn zǐ

颠覆分子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颠覆分子 trong tiếng Việt

kẻ phá hoại; kẻ phá rối

Tra từ liên quan