Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “作用”

Tìm thấy 43 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
作用zuò yòng

作用: tác động đến; ảnh hưởng; hành động; chức năng; hoạt động; tác động; kết quả; hiệu quả; mục đích; ý định; hậu tố -ation, -tion, v.v., như trong…

Cụm từ
作用理论zuò yòng lǐ lùn

作用理论: lý thuyết tương tác

Cụm từ
作用力zuò yòng lì

作用力: nỗ lực; lực tác động; lực áp dụng

Cụm từ
风化作用fēng huà zuò yòng

风化作用: phong hoá (đá); xói mòn (do gió, v.v.)

Cụm từ
电磁相互作用diàn cí xiāng hù zuò yòng

电磁相互作用: tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)

Cụm từ
酵解作用jiào jiě zuò yòng

酵解作用: sự lên men

Cụm từ
造山作用zào shān zuò yòng

造山作用: tác động tạo núi (địa chất)

Cụm từ
趋化作用qū huà zuò yòng

趋化作用: hoá hướng động (sự di chuyển của bạch cầu dưới tác động hoá học)

Cụm từ
超距作用chāo jù zuò yòng

超距作用: tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)

Cụm từ
起作用qǐ zuò yòng

起作用: có tác dụng; đóng vai trò; hoạt động; vận hành; chức năng

Cụm từ
变质作用biàn zhì zuò yòng

变质作用: sự biến chất (địa chất)

Cụm từ
触媒作用chù méi zuò yòng

触媒作用: sự xúc tác

Cụm từ
蒸腾作用zhēng téng zuò yòng

蒸腾作用: thoát hơi nước

Cụm từ
聚合作用jù hé zuò yòng

聚合作用: sự trùng hợp

Cụm từ
相互作用xiāng hù zuò yòng

相互作用: tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau

Cụm từ
异化作用yì huà zuò yòng

异化作用: dị hoá (sinh học); quá trình phân giải trao đổi chất và loại bỏ chất thải; dị hoá

Cụm từ
烃化作用tīng huà zuò yòng

烃化作用: phản ứng ankyl hóa

Cụm từ
溶蚀作用róng shí zuò yòng

溶蚀作用: hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn

Cụm từ
沉积作用chén jī zuò yòng

沉积作用: quá trình lắng đọng (địa chất)

Cụm từ
核相互作用hé xiāng hù zuò yòng

核相互作用: tương tác hạt nhân

Cụm từ
有作用yǒu zuò yòng

有作用: hiệu quả; có ảnh hưởng

Cụm từ
抑制作用yì zhì zuò yòng

抑制作用: sự ức chế

Cụm từ
心理作用xīn lǐ zuò yòng

心理作用: một cảm nhận không phản ánh thực tế; một khái niệm dựa trên niềm tin sai lầm

Cụm từ
强相互作用qiáng xiāng hù zuò yòng

强相互作用: tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh

Cụm từ
强作用力qiáng zuò yòng lì

强作用力: lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)

Cụm từ
强作用qiáng zuò yòng

强作用: tương tác mạnh (chi phối hadron trong vật lý hạt nhân)

Cụm từ
弱相互作用ruò xiāng hù zuò yòng

弱相互作用: tương tác yếu (trong vật lý hạt); lực yếu

Cụm từ
弱作用力ruò zuò yòng lì

弱作用力: lực yếu (trong vật lý hạt)

Cụm từ
弱作用ruò zuò yòng

弱作用: (vật lý) tương tác yếu

Cụm từ
崩坏作用bēng huài zuò yòng

崩坏作用: thoái hoá khối (địa chất); chuyển động sườn dốc

Cụm từ
局部作用域jú bù zuò yòng yù

局部作用域: (máy tính) phạm vi cục bộ

Cụm từ
吞噬作用tūn shì zuò yòng

吞噬作用: thực bào (nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)

Cụm từ
同化作用tóng huà zuò yòng

同化作用: đồng hóa; đồng hóa sinh học (sinh học); quá trình trao đổi chất xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)

Cụm từ
反射作用fǎn shè zuò yòng

反射作用: phản xạ; phản chiếu

Cụm từ
反作用fǎn zuò yòng

反作用: phản tác dụng

Cụm từ
协同作用xié tóng zuò yòng

协同作用: tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác

Cụm từ
副作用fù zuò yòng

副作用: tác dụng phụ

Cụm từ
分解作用fēn jiě zuò yòng

分解作用: sự phân hủy

Cụm từ
全局作用域quán jú zuò yòng yù

全局作用域: (tin học) phạm vi toàn cục

Cụm từ
光合作用guāng hé zuò yòng

光合作用: quang hợp

Cụm từ
光化作用guāng huà zuò yòng

光化作用: hiệu ứng quang hoá; quang hợp; quang phân

Cụm từ
催化作用cuī huà zuò yòng

催化作用: sự xúc tác

Cụm từ
侵蚀作用qīn shí zuò yòng

侵蚀作用: xói mòn

Cụm từ