反射作用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反射作用
phản xạ; phản chiếu
Giản thể反射作用
Phồn thể反射作用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng