同化作用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
同化作用
đồng hóa; đồng hóa sinh học (sinh học); quá trình trao đổi chất xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)
Giản thể同化作用
Phồn thể同化作用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng